calvary clover

calvary clover

A farmer examines a patch of calvary clover in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây hàng nămkhu vực Địa Trung Hải: "calvary clover" một loại cây thân thảo hàng năm, thuộc họ Đậu, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Cây này đặc điểm nổi bật quả dạng vỏ gai nhọn những đốm đen.
    • Tên khoa học: Loại cây này thường được biết đến với tên khoa học Medicago intertexta hoặc Medicago polymorpha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calvary clover is often found growing in dry, sandy soils along the Mediterranean coast. (Cây calvary clover thường được tìm thấy mọcnhững vùng đất khô, cát dọc theo bờ biển Địa Trung Hải.)
    • Farmers consider calvary clover a weed because its spiny seed pods can harm livestock. (Nông dân coi calvary clover một loại cỏ dại vỏ hạt gai của có thể gây hại cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calvary clover in bloom": cây calvary clover đang ra hoa.
    • The fields were covered with calvary clover in bloom, their yellow flowers contrasting with the dark-spotted leaves. (Những cánh đồng phủ đầy cây calvary clover đang ra hoa, với những bông hoa vàng tương phản với những chiếc đốm đen.)
  • "spiny seed pods of calvary clover": vỏ hạt gai của cây calvary clover.
    • The spiny seed pods of calvary clover can easily attach to clothing or animal fur, aiding in seed dispersal. (Vỏ hạt gai của cây calvary clover có thể dễ dàng bám vào quần áo hoặc lông động vật, hỗ trợ việc phát tán hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clover (danh từ): cỏ ba lá, một loại cây cùng họ nhưng không gai đốm đen.
    • While calvary clover is a type of clover, its spiny pods make it distinct from the common clover used in pastures. (Mặc dù calvary clover một loại cỏ ba lá, nhưng vỏ hạt gai của làm khác biệt với cỏ ba lá thông thường được dùng trong đồng cỏ.)
  • Calvary (danh từ): đồi Calvary (nơi Chúa Jesus bị đóng đinh), nhưng không liên quan trực tiếp đến cây này ngoài tên gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Medicago intertexta: tên khoa học của loại cây này.
  • Spiny medick: một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm gai của quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "calvary clover".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calvary clover".